Nước mắm cốt là gì? Những điều cần biết trước khi lựa chọn
8 phút đọc

1. Nước mắm cốt là gì?
Nước mắm cốt là cách gọi thường gặp trên thị trường khi nói về phần nước mắm thu được từ quá trình ủ chượp cá và muối. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần phân biệt cách gọi thương mại “nước mắm cốt” với thuật ngữ kỹ thuật được quy định trong tiêu chuẩn về nước mắm.
Theo TCVN 5107:2018, nước mắm nguyên chất là sản phẩm dạng lỏng thu được từ hỗn hợp cá và muối đã lên men tự nhiên trong một khoảng thời gian nhất định, đáp ứng các yêu cầu được quy định trong tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn này cũng phân biệt nước mắm nguyên chất với nước mắm được chế biến từ nước mắm nguyên chất và có thể bổ sung một số thành phần khác theo quy định. Xem TCVN 5107:2018.
Vì vậy, không nên mặc định mọi sản phẩm có chữ “cốt” trên tên gọi hoặc bao bì đều có thành phần, phương pháp chế biến và đặc tính giống nhau. Khi tìm hiểu một sản phẩm cụ thể, người mua nên đối chiếu tên sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu chất lượng và thông tin do đơn vị chịu trách nhiệm công bố.
Hiểu đúng khái niệm này là bước đầu giúp người tiêu dùng tránh lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi hoặc những lời giới thiệu chưa có căn cứ rõ ràng.
2. Nước mắm cốt có những đặc điểm gì?
Đặc điểm của nước mắm cốt phụ thuộc vào nguyên liệu, quá trình chế biến và các yêu cầu chất lượng áp dụng cho sản phẩm. Khi tìm hiểu, người tiêu dùng có thể chú ý đến ba khía cạnh chính.
2.1. Thành phần và quá trình chế biến
Cá và muối là hai nguyên liệu cơ bản trong quá trình sản xuất nước mắm truyền thống. Trong quá trình ủ chượp, các thành phần trong cá được chuyển hóa, tạo nên những đặc điểm về mùi, vị và thành phần nitơ của sản phẩm.
Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn tên gọi “nước mắm cốt” để kết luận sản phẩm được sản xuất theo một quy trình cụ thể. Nếu muốn biết sản phẩm có sử dụng nguyên liệu nào, được chế biến ra sao hoặc có bổ sung thành phần khác hay không, người tiêu dùng cần kiểm tra nhãn và tài liệu sản phẩm tương ứng.
2.2. Màu sắc, mùi và hương vị
Màu sắc và hương vị là những đặc điểm cảm quan thường được quan tâm khi đánh giá nước mắm. TCVN 5107:2018 quy định các yêu cầu cảm quan đối với nước mắm, bao gồm màu sắc đặc trưng, độ trong, mùi và vị. Nguồn tham khảo: TCVN 5107:2018.
Trong thực tế, cảm nhận về độ đậm, độ mặn, mùi thơm và hậu vị có thể khác nhau giữa các sản phẩm và giữa những người sử dụng. Vì vậy, màu sắc đậm hơn hoặc mùi vị mạnh hơn không tự động chứng minh sản phẩm có chất lượng cao hơn.
Nếu có điều kiện dùng thử, người mua nên đánh giá sản phẩm theo khẩu vị của mình và mục đích sử dụng, đồng thời vẫn xem xét các thông tin chất lượng được công bố.
2.3. Độ đạm và các chỉ tiêu chất lượng
Độ đạm là một trong những thông tin thường được sử dụng để mô tả và so sánh nước mắm. Chỉ số này thường liên quan đến hàm lượng nitơ tổng số, được biểu thị bằng gam trên lít (g/L) trong tiêu chuẩn kỹ thuật về nước mắm.
Tuy nhiên, độ đạm không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá toàn bộ chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu khác, như nitơ axit amin, nitơ amoniac, độ pH và hàm lượng muối, cũng có thể được xem xét trong đánh giá kỹ thuật theo tiêu chuẩn áp dụng.
Khi so sánh hai sản phẩm, người tiêu dùng nên kiểm tra đúng chỉ tiêu, đơn vị đo và cơ sở công bố. Không nên chỉ dựa vào một con số để kết luận sản phẩm nào ngon hơn hoặc phù hợp hơn.
3. Nước mắm cốt có giống nước mắm nguyên chất không?
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn khi tìm kiếm thông tin về nước mắm.
Trong giao tiếp và hoạt động thương mại, từ “cốt” có thể được dùng để nhấn mạnh phần nước mắm thu được từ quá trình chế biến. Tuy nhiên, không nên tự động xem từ “cốt” là bằng chứng cho thấy sản phẩm đáp ứng đầy đủ định nghĩa kỹ thuật của “nước mắm nguyên chất”.
Theo TCVN 5107:2018, hai thuật ngữ “nước mắm nguyên chất” và “nước mắm” được mô tả riêng, với yêu cầu về thành phần và chế biến tương ứng. Việc xác định một sản phẩm thuộc loại nào cần căn cứ vào hồ sơ, nhãn và các yêu cầu kỹ thuật liên quan, thay vì chỉ dựa trên cách gọi. Tham khảo tiêu chuẩn tại đây.
Khi mua hàng, bạn có thể đặt ra ba câu hỏi:
- Tên sản phẩm được ghi chính thức trên nhãn là gì?
- Thành phần và chỉ tiêu chất lượng được công bố như thế nào?
- Thông tin về đơn vị sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và nguồn gốc có rõ ràng hay không?
Những câu hỏi này giúp người mua hiểu sản phẩm cụ thể hơn mà không phải suy đoán dựa trên tên gọi.
4. Cách đọc thông tin khi lựa chọn nước mắm cốt
Thay vì chỉ nhìn vào giá bán hoặc hình thức bao bì, người tiêu dùng có thể kiểm tra lần lượt các thông tin dưới đây.
| Thông tin cần kiểm tra | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Giúp xác định sản phẩm được giới thiệu và ghi nhãn như thế nào |
| Thành phần | Cho biết những thành phần được công bố trong sản phẩm |
| Chỉ tiêu chất lượng | Hỗ trợ so sánh các thông số như nitơ tổng số và nitơ axit amin khi có công bố |
| Đơn vị chịu trách nhiệm | Giúp người mua xác định tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm |
| Ngày sản xuất, hạn sử dụng | Hỗ trợ kiểm tra thời hạn sử dụng |
| Hướng dẫn bảo quản | Giúp bảo quản sản phẩm theo chỉ dẫn |
| Dung tích và giá bán | Hỗ trợ so sánh chi phí giữa các sản phẩm có dung tích tương ứng |
Bên cạnh đó, nếu sản phẩm có mã QR hoặc đường dẫn thông tin điện tử, người mua có thể sử dụng để tìm hiểu thêm về sản phẩm. Tuy nhiên, mã QR chỉ là phương tiện truy cập thông tin; tính chính xác của nội dung vẫn cần được xem xét riêng.
Các khuyến nghị trên giúp người tiêu dùng có cơ sở tham khảo khi mua hàng. Đối với những chỉ tiêu cần kiểm nghiệm, việc quan sát bằng mắt hoặc nếm thử không thể thay thế phương pháp phân tích phù hợp.
5. Nên chọn nước mắm cốt theo tiêu chí nào?
Không phải người tiêu dùng nào cũng có cùng nhu cầu. Người thường dùng nước mắm để chấm có thể chú ý nhiều đến hương vị và hậu vị; người thường xuyên nấu ăn có thể quan tâm đến khả năng phối hợp với các nguyên liệu và gia vị khác.
Để lựa chọn phù hợp, bạn có thể cân nhắc bốn yếu tố.
Thứ nhất, mục đích sử dụng. Xác định nước mắm chủ yếu dùng để chấm, nêm nấu hay làm quà biếu.
Thứ hai, khẩu vị. Xem xét mức độ mặn, hương thơm và hậu vị phù hợp với thói quen ăn uống của gia đình.
Thứ ba, thông tin sản phẩm. Đọc nhãn, thành phần và các chỉ tiêu chất lượng được công bố; không chỉ dựa vào những cụm từ quảng cáo.
Thứ tư, ngân sách. So sánh giá theo cùng dung tích và cân nhắc mức chi tiêu phù hợp với tần suất sử dụng.
Nếu gia đình đang quan tâm đến lượng natri trong khẩu phần, cần lưu ý nước mắm vẫn là nguồn cung cấp natri. Không nên mặc định nước mắm cốt hoặc sản phẩm có vị dịu hơn đồng nghĩa với hàm lượng natri thấp hơn. Khi có nhu cầu kiểm soát lượng natri, hãy tham khảo thông tin dinh dưỡng nếu được cung cấp và điều chỉnh lượng dùng trong bữa ăn.
6. Tìm hiểu nước mắm Phong Triều qua thông tin sản phẩm
Với những người đang tìm hiểu nước mắm cốt truyền thống, việc xem thông tin cụ thể của từng dòng sản phẩm là bước cần thiết trước khi lựa chọn.
Phong Triều định hướng phát triển các sản phẩm nước mắm gắn với giá trị ẩm thực truyền thống. Để hiểu rõ đặc điểm của từng dòng, người tiêu dùng nên tham khảo thông tin được công bố về thành phần, chỉ tiêu chất lượng, dung tích, hướng dẫn sử dụng và bảo quản.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các dòng nước mắm Phong Triều để đối chiếu thông tin sản phẩm với nhu cầu thực tế của gia đình.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về cách đọc thông tin và lựa chọn sản phẩm, hãy tham khảo bài viết Nước mắm truyền thống là gì? 5 điều cần biết trước khi lựa chọn.
7. Hiểu đúng nước mắm cốt để lựa chọn phù hợp
Nước mắm cốt là cách gọi quen thuộc trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn nước mắm, nhưng tên gọi không thể thay thế cho thông tin thành phần, chỉ tiêu chất lượng và hồ sơ sản phẩm.
Để lựa chọn có cơ sở, người tiêu dùng nên phân biệt cách gọi thương mại với thuật ngữ kỹ thuật, đọc kỹ nhãn và so sánh các chỉ tiêu được công bố. Đồng thời, cần cân nhắc khẩu vị, mục đích sử dụng và ngân sách của gia đình.
Khi hiểu đúng thông tin, người mua sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp, thay vì chỉ dựa vào một từ ngữ trên bao bì hay một chỉ số riêng lẻ.



